keep (someone) abreast of

/kip (ˈsəmˌwən) əˈbrɛst əv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "keep (someone) abreast of". Phiên âm /kip (ˈsəmˌwən) əˈbrɛst əv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "keep (someone) abreast of" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “keep (someone) abreast of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish